99
LB
R. Rodríguez
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Rodríguez
LB
99
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
89
91
92
92
94
92
95
93
93
94
94
96
96
96
96
94
Tốc độ
91
Sút
83
Chuyền bóng
97
Rê bóng
92
Phòng thủ
97
Thể chất
92
Tốc độ
94
Tăng tốc
89
Dứt điểm
76
Lực sút
96
Sút xa
87
Chọn vị trí
96
Vô lê
71
Penalty
81
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
105
Chuyền dài
98
Đá phạt
100
Sút xoáy
101
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
101
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
97
Cắt bóng
100
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
94
Thể lực
98
Quyết đoán
83
Nhảy
93
Bình tĩnh
96
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
PSV
|
|
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2012~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2012 |
FC Zurich
|
|
| 2009~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández