92
LB
R. Rodríguez
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Rodríguez
LB
92
CB
89
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
78
82
84
84
85
83
87
85
85
86
86
89
89
89
89
86
Tốc độ
86
Sút
71
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
88
Thể chất
85
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
64
Lực sút
78
Sút xa
78
Chọn vị trí
76
Vô lê
72
Penalty
83
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
96
Chuyền dài
86
Đá phạt
94
Sút xoáy
90
Rê bóng
91
Giữ bóng
86
Khéo léo
83
Thăng bằng
88
Phản ứng
90
Kèm người
89
Lấy bóng
88
Cắt bóng
92
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
83
Thể lực
90
Quyết đoán
85
Nhảy
84
Bình tĩnh
86
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
PSV
|
|
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2012~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2012 |
FC Zurich
|
|
| 2009~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé