87
LB
R. Rodríguez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Rodríguez
LB
87
CB
85
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
75
78
80
80
80
79
83
81
81
82
82
84
84
85
85
82
Tốc độ
83
Sút
72
Chuyền bóng
85
Rê bóng
80
Phòng thủ
84
Thể chất
80
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
67
Lực sút
76
Sút xa
78
Chọn vị trí
73
Vô lê
69
Penalty
82
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
95
Chuyền dài
84
Đá phạt
91
Sút xoáy
89
Rê bóng
82
Giữ bóng
78
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
86
Kèm người
87
Lấy bóng
85
Cắt bóng
83
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
79
Thể lực
84
Quyết đoán
82
Nhảy
80
Bình tĩnh
84
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
PSV
|
|
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2012~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2012 |
FC Zurich
|
|
| 2009~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé