81
LB
R. Rodríguez
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Rodríguez
LB
81
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
73
74
75
75
77
75
78
76
76
78
78
78
78
79
79
78
Tốc độ
75
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
78
Phòng thủ
78
Thể chất
77
Tốc độ
77
Tăng tốc
74
Dứt điểm
64
Lực sút
82
Sút xa
77
Chọn vị trí
69
Vô lê
71
Penalty
84
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
82
Chuyền dài
79
Đá phạt
85
Sút xoáy
84
Rê bóng
78
Giữ bóng
80
Khéo léo
76
Thăng bằng
75
Phản ứng
77
Kèm người
78
Lấy bóng
81
Cắt bóng
81
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
78
Thể lực
78
Quyết đoán
78
Nhảy
77
Bình tĩnh
81
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
PSV
|
|
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2012~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2012 |
FC Zurich
|
|
| 2009~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia