66
LB
R. Rodríguez
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Rodríguez
LB
66
CB
65
LM
67
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
61
63
63
63
65
64
64
64
64
62
62
63
63
64
64
62
Tốc độ
58
Sút
60
Chuyền bóng
68
Rê bóng
65
Phòng thủ
61
Thể chất
63
Tốc độ
58
Tăng tốc
59
Dứt điểm
51
Lực sút
74
Sút xa
68
Chọn vị trí
62
Vô lê
58
Penalty
71
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
72
Chuyền dài
69
Đá phạt
74
Sút xoáy
72
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
56
Thăng bằng
62
Phản ứng
65
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
62
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
63
Thể lực
65
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
68
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
PSV
|
|
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2012~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2012 |
FC Zurich
|
|
| 2009~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé