113
LB
R. Rodríguez
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Rodríguez
LB
113
182cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
100
102
103
103
107
104
110
105
105
109
110
110
110
110
110
109
Tốc độ
101
Sút
92
Chuyền bóng
110
Rê bóng
103
Phòng thủ
111
Thể chất
107
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
82
Lực sút
111
Sút xa
98
Chọn vị trí
103
Vô lê
87
Penalty
93
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
112
Chuyền dài
110
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
102
Giữ bóng
107
Khéo léo
101
Thăng bằng
103
Phản ứng
108
Kèm người
109
Lấy bóng
113
Cắt bóng
114
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
104
Thể lực
113
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
PSV
|
|
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2012~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2012 |
FC Zurich
|
|
| 2009~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia