80
CM
Rúben Neves
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Neves
CM
80
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
68
72
72
72
77
74
75
73
73
69
69
71
71
73
73
69
Tốc độ
63
Sút
70
Chuyền bóng
80
Rê bóng
73
Phòng thủ
68
Thể chất
72
Tốc độ
63
Tăng tốc
63
Dứt điểm
63
Lực sút
81
Sút xa
80
Chọn vị trí
63
Vô lê
75
Penalty
66
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
75
Chuyền dài
83
Đá phạt
80
Sút xoáy
79
Rê bóng
72
Giữ bóng
79
Khéo léo
64
Thăng bằng
69
Phản ứng
76
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
69
Thể lực
76
Quyết đoán
79
Nhảy
67
Bình tĩnh
80
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2017 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger