113
CDM
Rúben Neves
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Neves
CDM
113
CB
109
180cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
103
106
105
105
110
108
110
107
107
106
106
107
107
108
108
106
Tốc độ
101
Sút
103
Chuyền bóng
113
Rê bóng
105
Phòng thủ
105
Thể chất
106
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
94
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
99
Vô lê
113
Penalty
106
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
109
Chuyền dài
114
Đá phạt
110
Sút xoáy
112
Rê bóng
102
Giữ bóng
113
Khéo léo
99
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
105
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
99
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2017 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger