82
CM
Rúben Neves
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Neves
CM
85
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
74
77
77
77
82
79
80
78
78
74
74
76
76
77
77
74
Tốc độ
65
Sút
76
Chuyền bóng
85
Rê bóng
78
Phòng thủ
73
Thể chất
74
Tốc độ
64
Tăng tốc
67
Dứt điểm
69
Lực sút
87
Sút xa
85
Chọn vị trí
68
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
80
Chuyền dài
88
Đá phạt
85
Sút xoáy
86
Rê bóng
78
Giữ bóng
83
Khéo léo
71
Thăng bằng
73
Phản ứng
82
Kèm người
73
Lấy bóng
77
Cắt bóng
79
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
70
Thể lực
79
Quyết đoán
83
Nhảy
70
Bình tĩnh
84
TM đổ người
25
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2017 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger