84
CM
Rúben Neves
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Neves
CM
84
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
73
76
76
76
81
79
79
77
77
73
73
75
75
77
77
73
Tốc độ
65
Sút
76
Chuyền bóng
84
Rê bóng
77
Phòng thủ
72
Thể chất
75
Tốc độ
64
Tăng tốc
67
Dứt điểm
69
Lực sút
87
Sút xa
85
Chọn vị trí
68
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
80
Chuyền dài
87
Đá phạt
85
Sút xoáy
86
Rê bóng
77
Giữ bóng
83
Khéo léo
68
Thăng bằng
73
Phản ứng
80
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
77
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
70
Thể lực
80
Quyết đoán
83
Nhảy
71
Bình tĩnh
84
TM đổ người
25
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2017 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé