97
CDM
Rúben Neves
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Neves
CDM
97
CM
97
180cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
85
88
88
88
94
91
94
89
89
89
90
90
90
92
92
89
Tốc độ
72
Sút
87
Chuyền bóng
98
Rê bóng
89
Phòng thủ
90
Thể chất
88
Tốc độ
72
Tăng tốc
73
Dứt điểm
80
Lực sút
98
Sút xa
95
Chọn vị trí
77
Vô lê
94
Penalty
96
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
97
Chuyền dài
100
Đá phạt
94
Sút xoáy
96
Rê bóng
87
Giữ bóng
96
Khéo léo
78
Thăng bằng
86
Phản ứng
97
Kèm người
94
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
87
Thể lực
93
Quyết đoán
89
Nhảy
82
Bình tĩnh
100
TM đổ người
36
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2017 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger