100
CDM
Rúben Neves
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Neves
CDM
100
CM
100
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
41
87
91
91
91
97
93
97
92
92
91
91
92
92
94
94
91
Tốc độ
77
Sút
90
Chuyền bóng
100
Rê bóng
92
Phòng thủ
92
Thể chất
89
Tốc độ
74
Tăng tốc
81
Dứt điểm
83
Lực sút
101
Sút xa
98
Chọn vị trí
80
Vô lê
97
Penalty
93
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
96
Chuyền dài
103
Đá phạt
97
Sút xoáy
100
Rê bóng
90
Giữ bóng
98
Khéo léo
85
Thăng bằng
89
Phản ứng
97
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
96
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
84
Thể lực
95
Quyết đoán
97
Nhảy
82
Bình tĩnh
103
TM đổ người
39
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
33
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2017 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger