104
CDM
Rúben Neves
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Neves
CDM
104
CM
103
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
94
96
96
96
100
98
101
97
97
98
99
99
99
99
99
98
Tốc độ
90
Sút
94
Chuyền bóng
104
Rê bóng
96
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
90
Tăng tốc
91
Dứt điểm
86
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
90
Vô lê
98
Penalty
93
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
102
Chuyền dài
105
Đá phạt
101
Sút xoáy
103
Rê bóng
95
Giữ bóng
99
Khéo léo
93
Thăng bằng
96
Phản ứng
99
Kèm người
99
Lấy bóng
103
Cắt bóng
99
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
95
Thể lực
98
Quyết đoán
101
Nhảy
93
Bình tĩnh
99
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2017 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé