78
CM
Rúben Neves
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Neves
CM
78
CDM
79
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
67
69
69
69
75
72
76
71
71
72
72
72
72
73
73
72
Tốc độ
64
Sút
65
Chuyền bóng
77
Rê bóng
72
Phòng thủ
72
Thể chất
75
Tốc độ
63
Tăng tốc
67
Dứt điểm
59
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
60
Vô lê
65
Penalty
56
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
69
Chuyền dài
80
Đá phạt
69
Sút xoáy
74
Rê bóng
69
Giữ bóng
75
Khéo léo
75
Thăng bằng
78
Phản ứng
75
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
76
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
75
Thể lực
80
Quyết đoán
72
Nhảy
71
Bình tĩnh
70
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2017 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger