121
CDM
Rúben Neves
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Neves
CDM
121
180cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
111
113
113
113
118
115
118
115
115
113
113
115
115
116
116
113
Tốc độ
109
Sút
112
Chuyền bóng
122
Rê bóng
112
Phòng thủ
113
Thể chất
113
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
103
Lực sút
122
Sút xa
123
Chọn vị trí
107
Vô lê
118
Penalty
120
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
120
Chuyền dài
124
Đá phạt
120
Sút xoáy
120
Rê bóng
108
Giữ bóng
120
Khéo léo
107
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
114
Lấy bóng
115
Cắt bóng
115
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
112
Thể lực
117
Quyết đoán
115
Nhảy
105
Bình tĩnh
121
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2017 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé