111
CDM
Rúben Neves
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Neves
CDM
111
CM
111
180cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
102
104
104
104
108
106
108
105
105
104
103
105
105
106
106
104
Tốc độ
101
Sút
104
Chuyền bóng
112
Rê bóng
103
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
96
Lực sút
112
Sút xa
114
Chọn vị trí
97
Vô lê
115
Penalty
108
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
110
Chuyền dài
113
Đá phạt
110
Sút xoáy
109
Rê bóng
101
Giữ bóng
110
Khéo léo
98
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
105
Lấy bóng
104
Cắt bóng
108
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
103
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
96
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2017 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger