98
CDM
Rúben Neves
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Neves
CDM
98
CM
98
180cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
85
88
88
88
95
91
95
90
90
90
90
91
91
92
92
90
Tốc độ
72
Sút
88
Chuyền bóng
99
Rê bóng
89
Phòng thủ
91
Thể chất
90
Tốc độ
71
Tăng tốc
75
Dứt điểm
81
Lực sút
99
Sút xa
96
Chọn vị trí
78
Vô lê
95
Penalty
91
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
96
Chuyền dài
101
Đá phạt
95
Sút xoáy
98
Rê bóng
88
Giữ bóng
96
Khéo léo
79
Thăng bằng
87
Phản ứng
95
Kèm người
93
Lấy bóng
93
Cắt bóng
95
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
88
Thể lực
94
Quyết đoán
95
Nhảy
81
Bình tĩnh
101
TM đổ người
37
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
31
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2017 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé