79
CB
W. Orban
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willi Orban
CB
79
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
53
51
51
51
58
53
69
53
53
76
76
68
68
65
65
76
Tốc độ
53
Sút
38
Chuyền bóng
52
Rê bóng
56
Phòng thủ
78
Thể chất
77
Tốc độ
54
Tăng tốc
52
Dứt điểm
40
Lực sút
39
Sút xa
32
Chọn vị trí
37
Vô lê
36
Penalty
43
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
41
Chuyền dài
56
Đá phạt
35
Sút xoáy
31
Rê bóng
54
Giữ bóng
59
Khéo léo
49
Thăng bằng
56
Phản ứng
73
Kèm người
76
Lấy bóng
81
Cắt bóng
76
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
82
Thể lực
66
Quyết đoán
78
Nhảy
87
Bình tĩnh
69
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2013 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2011~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández