96
CB
W. Orban
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willi Orban
CB
96
186cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
69
68
67
67
75
69
87
69
69
93
93
84
84
81
81
93
Tốc độ
72
Sút
52
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
95
Thể chất
89
Tốc độ
78
Tăng tốc
65
Dứt điểm
54
Lực sút
53
Sút xa
46
Chọn vị trí
58
Vô lê
48
Penalty
57
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
55
Chuyền dài
81
Đá phạt
49
Sút xoáy
45
Rê bóng
67
Giữ bóng
73
Khéo léo
63
Thăng bằng
67
Phản ứng
93
Kèm người
97
Lấy bóng
97
Cắt bóng
94
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
96
Thể lực
72
Quyết đoán
94
Nhảy
101
Bình tĩnh
85
TM đổ người
34
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2013 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2011~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández