87
CB
W. Orban
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willi Orban
CB
87
186cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
59
58
57
57
65
59
77
60
60
84
84
74
74
72
72
84
Tốc độ
56
Sút
44
Chuyền bóng
59
Rê bóng
60
Phòng thủ
87
Thể chất
83
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
46
Lực sút
45
Sút xa
38
Chọn vị trí
50
Vô lê
40
Penalty
49
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
47
Chuyền dài
64
Đá phạt
41
Sút xoáy
37
Rê bóng
59
Giữ bóng
63
Khéo léo
55
Thăng bằng
62
Phản ứng
79
Kèm người
87
Lấy bóng
89
Cắt bóng
85
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
88
Thể lực
73
Quyết đoán
84
Nhảy
93
Bình tĩnh
77
TM đổ người
26
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
26
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2013 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2011~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández