76
CB
W. Orban
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willi Orban
CB
76
186cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
50
48
46
46
55
48
67
49
49
73
73
64
64
62
62
73
Tốc độ
47
Sút
35
Chuyền bóng
48
Rê bóng
48
Phòng thủ
75
Thể chất
72
Tốc độ
58
Tăng tốc
35
Dứt điểm
39
Lực sút
40
Sút xa
25
Chọn vị trí
38
Vô lê
27
Penalty
36
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
34
Chuyền dài
60
Đá phạt
28
Sút xoáy
24
Rê bóng
46
Giữ bóng
52
Khéo léo
40
Thăng bằng
46
Phản ứng
74
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
73
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
75
Thể lực
65
Quyết đoán
76
Nhảy
76
Bình tĩnh
64
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2013 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2011~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández