78
CB
W. Orban
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willi Orban
CB
78
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
53
51
50
50
57
52
68
53
53
75
75
67
67
64
64
75
Tốc độ
53
Sút
38
Chuyền bóng
51
Rê bóng
55
Phòng thủ
76
Thể chất
77
Tốc độ
54
Tăng tốc
52
Dứt điểm
40
Lực sút
39
Sút xa
32
Chọn vị trí
37
Vô lê
36
Penalty
43
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
40
Chuyền dài
56
Đá phạt
35
Sút xoáy
31
Rê bóng
54
Giữ bóng
58
Khéo léo
49
Thăng bằng
56
Phản ứng
72
Kèm người
74
Lấy bóng
80
Cắt bóng
75
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
82
Thể lực
66
Quyết đoán
77
Nhảy
87
Bình tĩnh
67
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2013 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2011~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé