89
CB
W. Orban
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willi Orban
CB
89
186cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
69
67
65
65
71
67
80
67
67
86
86
79
79
76
76
86
Tốc độ
70
Sút
58
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
87
Thể chất
85
Tốc độ
71
Tăng tốc
69
Dứt điểm
56
Lực sút
69
Sút xa
53
Chọn vị trí
64
Vô lê
52
Penalty
53
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
53
Chuyền dài
74
Đá phạt
54
Sút xoáy
54
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
64
Thăng bằng
70
Phản ứng
82
Kèm người
87
Lấy bóng
89
Cắt bóng
87
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
89
Thể lực
76
Quyết đoán
88
Nhảy
92
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2013 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2011~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé