109
CB
W. Orban
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willi Orban
CB
109
186cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
95
94
92
92
99
95
105
94
94
106
106
101
101
100
100
106
Tốc độ
96
Sút
84
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
107
Thể chất
108
Tốc độ
102
Tăng tốc
90
Dứt điểm
92
Lực sút
86
Sút xa
72
Chọn vị trí
89
Vô lê
76
Penalty
71
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
71
Chuyền dài
108
Đá phạt
72
Sút xoáy
78
Rê bóng
91
Giữ bóng
99
Khéo léo
86
Thăng bằng
100
Phản ứng
99
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
110
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
106
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2013 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2011~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández