99
CB
W. Orban
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willi Orban
CB
99
186cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
76
75
75
75
83
78
92
78
78
96
96
90
90
87
87
96
Tốc độ
88
Sút
59
Chuyền bóng
78
Rê bóng
78
Phòng thủ
97
Thể chất
95
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
63
Lực sút
63
Sút xa
50
Chọn vị trí
63
Vô lê
51
Penalty
56
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
59
Chuyền dài
91
Đá phạt
53
Sút xoáy
58
Rê bóng
75
Giữ bóng
83
Khéo léo
80
Thăng bằng
83
Phản ứng
86
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
96
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
100
Thể lực
88
Quyết đoán
93
Nhảy
97
Bình tĩnh
91
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2013 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2011~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández