98
CB
W. Orban
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willi Orban
CB
98
186cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
72
70
69
69
77
71
89
72
72
95
95
87
87
84
84
95
Tốc độ
72
Sút
57
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ
79
Tăng tốc
64
Dứt điểm
61
Lực sút
62
Sút xa
47
Chọn vị trí
60
Vô lê
49
Penalty
58
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
56
Chuyền dài
82
Đá phạt
50
Sút xoáy
46
Rê bóng
68
Giữ bóng
74
Khéo léo
64
Thăng bằng
68
Phản ứng
96
Kèm người
100
Lấy bóng
100
Cắt bóng
95
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
97
Thể lực
87
Quyết đoán
98
Nhảy
101
Bình tĩnh
86
TM đổ người
35
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
35
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2013 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2011~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé