113
CB
W. Orban
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willi Orban
CB
113
186cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
98
97
95
95
103
99
109
98
98
110
110
105
105
103
103
110
Tốc độ
99
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
104
Tăng tốc
95
Dứt điểm
94
Lực sút
89
Sút xa
73
Chọn vị trí
96
Vô lê
78
Penalty
74
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
73
Chuyền dài
113
Đá phạt
73
Sút xoáy
79
Rê bóng
93
Giữ bóng
102
Khéo léo
91
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
111
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
113
Thể lực
110
Quyết đoán
109
Nhảy
111
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2013 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2011~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé