82
CB
W. Orban
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willi Orban
CB
82
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
56
54
53
53
61
55
72
56
56
79
79
70
70
68
68
79
Tốc độ
55
Sút
41
Chuyền bóng
54
Rê bóng
58
Phòng thủ
81
Thể chất
79
Tốc độ
56
Tăng tốc
54
Dứt điểm
44
Lực sút
43
Sút xa
34
Chọn vị trí
41
Vô lê
38
Penalty
45
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
43
Chuyền dài
59
Đá phạt
37
Sút xoáy
33
Rê bóng
56
Giữ bóng
61
Khéo léo
51
Thăng bằng
58
Phản ứng
75
Kèm người
79
Lấy bóng
84
Cắt bóng
79
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
84
Thể lực
69
Quyết đoán
80
Nhảy
89
Bình tĩnh
71
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2013 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2011~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández