88
CB
W. Saliba
15
19
62
65
65
65
73
68
83
70
70
85
85
80
80
79
79
85
Tốc độ
84
Sút
36
Chuyền bóng
68
Rê bóng
76
Phòng thủ
86
Thể chất
84
Tốc độ
88
Tăng tốc
81
Dứt điểm
28
Lực sút
60
Sút xa
26
Chọn vị trí
42
Vô lê
37
Penalty
50
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
49
Chuyền dài
78
Đá phạt
38
Sút xoáy
52
Rê bóng
77
Giữ bóng
80
Khéo léo
59
Thăng bằng
77
Phản ứng
81
Kèm người
87
Lấy bóng
86
Cắt bóng
89
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
89
Thể lực
81
Quyết đoán
79
Nhảy
86
Bình tĩnh
81
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 | AS 생테티엔 II | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández