119
CB
W. Saliba
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Saliba
CB
119
192cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
102
103
102
102
109
105
115
105
105
116
116
112
112
110
110
116
Tốc độ
113
Sút
84
Chuyền bóng
103
Rê bóng
108
Phòng thủ
116
Thể chất
116
Tốc độ
116
Tăng tốc
111
Dứt điểm
85
Lực sút
98
Sút xa
73
Chọn vị trí
95
Vô lê
73
Penalty
78
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
81
Chuyền dài
115
Đá phạt
72
Sút xoáy
94
Rê bóng
108
Giữ bóng
111
Khéo léo
102
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
117
Lấy bóng
118
Cắt bóng
116
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
119
Thể lực
114
Quyết đoán
115
Nhảy
115
Bình tĩnh
114
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 | AS 생테티엔 II | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger