106
CB
W. Saliba
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Saliba
CB
106
193cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
87
89
87
87
95
91
102
91
91
103
103
99
99
98
98
103
Tốc độ
100
Sút
70
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
104
Tăng tốc
97
Dứt điểm
66
Lực sút
90
Sút xa
62
Chọn vị trí
75
Vô lê
62
Penalty
67
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
71
Chuyền dài
103
Đá phạt
61
Sút xoáy
85
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
89
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
105
Lấy bóng
106
Cắt bóng
100
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
106
Thể lực
103
Quyết đoán
102
Nhảy
103
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 | AS 생테티엔 II | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández