80
CB
W. Saliba
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Saliba
CB
80
192cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
57
59
58
58
65
60
73
62
62
77
77
72
72
71
71
77
Tốc độ
68
Sút
36
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
79
Thể chất
72
Tốc độ
69
Tăng tốc
67
Dứt điểm
31
Lực sút
53
Sút xa
29
Chọn vị trí
48
Vô lê
30
Penalty
41
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
51
Chuyền dài
68
Đá phạt
31
Sút xoáy
48
Rê bóng
65
Giữ bóng
70
Khéo léo
47
Thăng bằng
40
Phản ứng
80
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
76
Thể lực
64
Quyết đoán
72
Nhảy
80
Bình tĩnh
74
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 | AS 생테티엔 II | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández