124
CB
W. Saliba
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Saliba
CB
124
192cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
109
110
108
108
114
111
120
111
111
121
121
117
117
116
116
121
Tốc độ
119
Sút
91
Chuyền bóng
107
Rê bóng
115
Phòng thủ
121
Thể chất
121
Tốc độ
120
Tăng tốc
118
Dứt điểm
94
Lực sút
104
Sút xa
75
Chọn vị trí
103
Vô lê
78
Penalty
83
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
84
Chuyền dài
121
Đá phạt
76
Sút xoáy
101
Rê bóng
115
Giữ bóng
118
Khéo léo
109
Thăng bằng
121
Phản ứng
119
Kèm người
120
Lấy bóng
125
Cắt bóng
119
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
124
Sức mạnh
122
Thể lực
120
Quyết đoán
120
Nhảy
121
Bình tĩnh
119
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 | AS 생테티엔 II | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger