118
CB
W. Saliba
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Saliba
CB
118
193cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
103
103
102
102
108
104
114
105
105
115
115
111
111
110
110
115
Tốc độ
113
Sút
87
Chuyền bóng
101
Rê bóng
108
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ
116
Tăng tốc
111
Dứt điểm
91
Lực sút
98
Sút xa
73
Chọn vị trí
97
Vô lê
77
Penalty
79
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
79
Chuyền dài
116
Đá phạt
73
Sút xoáy
95
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
101
Thăng bằng
113
Phản ứng
112
Kèm người
117
Lấy bóng
119
Cắt bóng
114
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
117
Thể lực
115
Quyết đoán
114
Nhảy
118
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 | AS 생테티엔 II | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger