123
CB
W. Saliba
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Saliba
CB
123
192cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
108
109
107
107
113
110
119
110
110
120
120
116
116
115
115
120
Tốc độ
118
Sút
91
Chuyền bóng
107
Rê bóng
114
Phòng thủ
120
Thể chất
120
Tốc độ
120
Tăng tốc
116
Dứt điểm
95
Lực sút
104
Sút xa
75
Chọn vị trí
101
Vô lê
78
Penalty
83
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
84
Chuyền dài
121
Đá phạt
76
Sút xoáy
101
Rê bóng
115
Giữ bóng
116
Khéo léo
107
Thăng bằng
119
Phản ứng
117
Kèm người
118
Lấy bóng
125
Cắt bóng
117
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
124
Sức mạnh
122
Thể lực
118
Quyết đoán
119
Nhảy
121
Bình tĩnh
119
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 | AS 생테티엔 II | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández