113
CB
W. Saliba
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Saliba
CB
113
193cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
94
96
95
95
102
98
109
98
98
110
110
106
106
104
104
110
Tốc độ
107
Sút
74
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
110
Thể chất
109
Tốc độ
109
Tăng tốc
105
Dứt điểm
72
Lực sút
93
Sút xa
62
Chọn vị trí
90
Vô lê
62
Penalty
73
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
74
Chuyền dài
111
Đá phạt
62
Sút xoáy
87
Rê bóng
99
Giữ bóng
107
Khéo léo
97
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
110
Lấy bóng
114
Cắt bóng
107
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
112
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
110
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 | AS 생테티엔 II | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández