100
CB
W. Saliba
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Saliba
CB
100
193cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
78
80
79
79
86
81
94
83
83
97
97
93
93
91
91
97
Tốc độ
90
Sút
56
Chuyền bóng
82
Rê bóng
85
Phòng thủ
99
Thể chất
95
Tốc độ
91
Tăng tốc
89
Dứt điểm
53
Lực sút
75
Sút xa
42
Chọn vị trí
70
Vô lê
52
Penalty
63
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
73
Chuyền dài
90
Đá phạt
53
Sút xoáy
70
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
69
Thăng bằng
62
Phản ứng
98
Kèm người
100
Lấy bóng
102
Cắt bóng
98
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
100
Thể lực
86
Quyết đoán
95
Nhảy
101
Bình tĩnh
94
TM đổ người
28
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
27
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 | AS 생테티엔 II | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández