113
CB
W. Saliba
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Saliba
CB
113
192cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
97
97
96
96
102
99
108
99
99
110
110
106
106
104
104
110
Tốc độ
107
Sút
80
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
110
Thể chất
109
Tốc độ
110
Tăng tốc
105
Dứt điểm
82
Lực sút
93
Sút xa
67
Chọn vị trí
89
Vô lê
67
Penalty
73
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
74
Chuyền dài
109
Đá phạt
67
Sút xoáy
89
Rê bóng
101
Giữ bóng
105
Khéo léo
96
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
111
Lấy bóng
112
Cắt bóng
108
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
112
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
111
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 | AS 생테티엔 II | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández