109
CB
W. Saliba
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Saliba
CB
109
193cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
90
93
91
91
100
95
105
95
95
106
106
101
101
100
100
106
Tốc độ
101
Sút
70
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
107
Thể chất
105
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
65
Lực sút
92
Sút xa
60
Chọn vị trí
81
Vô lê
62
Penalty
73
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
70
Chuyền dài
109
Đá phạt
63
Sút xoáy
81
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
91
Thăng bằng
100
Phản ứng
102
Kèm người
105
Lấy bóng
113
Cắt bóng
107
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
108
Thể lực
103
Quyết đoán
102
Nhảy
105
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 | AS 생테티엔 II | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger