84
CM
C. Tolisso
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Corentin Tolisso
CM
84
CDM
82
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
77
78
77
77
81
79
79
77
77
77
77
76
76
76
76
77
Tốc độ
69
Sút
76
Chuyền bóng
78
Rê bóng
78
Phòng thủ
76
Thể chất
79
Tốc độ
67
Tăng tốc
73
Dứt điểm
75
Lực sút
81
Sút xa
81
Chọn vị trí
79
Vô lê
64
Penalty
71
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
68
Chuyền dài
85
Đá phạt
73
Sút xoáy
67
Rê bóng
77
Giữ bóng
81
Khéo léo
75
Thăng bằng
74
Phản ứng
82
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
76
Thể lực
83
Quyết đoán
81
Nhảy
82
Bình tĩnh
74
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2014 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández