82
CM
C. Tolisso
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Corentin Tolisso
CM
85
CDM
83
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
80
80
79
79
82
81
80
80
80
79
79
78
78
78
78
79
Tốc độ
76
Sút
78
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
77
Thể chất
81
Tốc độ
74
Tăng tốc
79
Dứt điểm
79
Lực sút
81
Sút xa
81
Chọn vị trí
81
Vô lê
62
Penalty
70
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
69
Chuyền dài
85
Đá phạt
73
Sút xoáy
68
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Khéo léo
77
Thăng bằng
73
Phản ứng
83
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
80
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
78
Thể lực
86
Quyết đoán
82
Nhảy
89
Bình tĩnh
76
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2014 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé