117
CM
C. Tolisso
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Corentin Tolisso
CM
117
CAM
115
CDM
115
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
110
111
109
109
114
112
112
110
110
111
111
110
110
110
110
111
Tốc độ
107
Sút
106
Chuyền bóng
111
Rê bóng
110
Phòng thủ
110
Thể chất
111
Tốc độ
108
Tăng tốc
106
Dứt điểm
104
Lực sút
114
Sút xa
108
Chọn vị trí
114
Vô lê
97
Penalty
95
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
100
Chuyền dài
117
Đá phạt
102
Sút xoáy
106
Rê bóng
111
Giữ bóng
113
Khéo léo
106
Thăng bằng
106
Phản ứng
112
Kèm người
104
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
110
Thể lực
115
Quyết đoán
111
Nhảy
116
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2014 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé