90
CDM
C. Tolisso
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Corentin Tolisso
CDM
90
CM
91
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
86
86
84
84
88
86
87
83
83
86
86
82
82
82
82
86
Tốc độ
69
Sút
86
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
85
Thể chất
83
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
84
Lực sút
94
Sút xa
91
Chọn vị trí
86
Vô lê
82
Penalty
72
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
75
Chuyền dài
92
Đá phạt
77
Sút xoáy
82
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
76
Thăng bằng
80
Phản ứng
90
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
84
Thể lực
74
Quyết đoán
90
Nhảy
90
Bình tĩnh
84
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2014 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé