89
CM
C. Tolisso
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Corentin Tolisso
CM
89
CDM
87
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
84
85
83
83
86
85
84
82
82
83
83
81
81
81
81
83
Tốc độ
76
Sút
83
Chuyền bóng
82
Rê bóng
85
Phòng thủ
82
Thể chất
82
Tốc độ
76
Tăng tốc
76
Dứt điểm
81
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
86
Vô lê
79
Penalty
69
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
72
Chuyền dài
89
Đá phạt
74
Sút xoáy
79
Rê bóng
84
Giữ bóng
88
Khéo léo
82
Thăng bằng
82
Phản ứng
88
Kèm người
81
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
82
Thể lực
79
Quyết đoán
87
Nhảy
88
Bình tĩnh
81
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2014 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé