91
CM
C. Tolisso
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Corentin Tolisso
CM
91
CDM
88
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
85
86
84
84
88
86
85
85
85
83
83
82
82
82
82
83
Tốc độ
81
Sút
84
Chuyền bóng
85
Rê bóng
84
Phòng thủ
80
Thể chất
86
Tốc độ
81
Tăng tốc
82
Dứt điểm
83
Lực sút
88
Sút xa
90
Chọn vị trí
88
Vô lê
63
Penalty
73
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
73
Chuyền dài
93
Đá phạt
77
Sút xoáy
77
Rê bóng
82
Giữ bóng
87
Khéo léo
83
Thăng bằng
92
Phản ứng
91
Kèm người
81
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
83
Thể lực
92
Quyết đoán
88
Nhảy
89
Bình tĩnh
78
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2014 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé