118
CAM
C. Tolisso
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Corentin Tolisso
CAM
118
CM
118
CDM
116
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
113
114
112
112
115
115
113
113
113
111
111
110
110
111
111
111
Tốc độ
108
Sút
111
Chuyền bóng
113
Rê bóng
113
Phòng thủ
110
Thể chất
112
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
111
Lực sút
116
Sút xa
114
Chọn vị trí
117
Vô lê
92
Penalty
97
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
102
Chuyền dài
118
Đá phạt
101
Sút xoáy
108
Rê bóng
114
Giữ bóng
115
Khéo léo
108
Thăng bằng
110
Phản ứng
114
Kèm người
108
Lấy bóng
113
Cắt bóng
109
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
110
Thể lực
117
Quyết đoán
114
Nhảy
115
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2014 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández