95
CM
C. Tolisso
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Corentin Tolisso
CM
95
CDM
92
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
90
91
89
89
92
91
89
90
90
87
87
85
85
86
86
87
Tốc độ
88
Sút
88
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
85
Thể chất
90
Tốc độ
90
Tăng tốc
87
Dứt điểm
88
Lực sút
95
Sút xa
92
Chọn vị trí
87
Vô lê
71
Penalty
82
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
78
Chuyền dài
98
Đá phạt
80
Sút xoáy
88
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
94
Phản ứng
93
Kèm người
86
Lấy bóng
90
Cắt bóng
78
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
89
Thể lực
89
Quyết đoán
94
Nhảy
93
Bình tĩnh
91
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2014 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé