100
CM
C. Tolisso
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Corentin Tolisso
CM
100
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
91
93
92
92
97
95
96
93
93
93
92
92
92
92
92
93
Tốc độ
94
Sút
86
Chuyền bóng
95
Rê bóng
94
Phòng thủ
93
Thể chất
93
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
82
Lực sút
98
Sút xa
89
Chọn vị trí
93
Vô lê
72
Penalty
83
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
79
Chuyền dài
104
Đá phạt
82
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
95
Lấy bóng
94
Cắt bóng
97
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
93
Thể lực
89
Quyết đoán
102
Nhảy
83
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2014 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé