121
CAM
C. Tolisso
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Corentin Tolisso
CAM
121
CM
121
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
116
117
115
115
118
118
116
116
116
114
114
113
113
114
114
114
Tốc độ
111
Sút
114
Chuyền bóng
116
Rê bóng
115
Phòng thủ
113
Thể chất
116
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
116
Lực sút
118
Sút xa
116
Chọn vị trí
121
Vô lê
94
Penalty
99
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
106
Chuyền dài
122
Đá phạt
105
Sút xoáy
110
Rê bóng
116
Giữ bóng
118
Khéo léo
110
Thăng bằng
112
Phản ứng
118
Kèm người
110
Lấy bóng
117
Cắt bóng
111
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
114
Thể lực
119
Quyết đoán
118
Nhảy
119
Bình tĩnh
117
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2014 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé