96
CM
C. Tolisso
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Corentin Tolisso
CM
96
CDM
95
CAM
94
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
91
91
88
88
93
91
92
89
89
90
90
89
89
89
89
90
Tốc độ
82
Sút
90
Chuyền bóng
90
Rê bóng
88
Phòng thủ
90
Thể chất
91
Tốc độ
86
Tăng tốc
78
Dứt điểm
87
Lực sút
98
Sút xa
94
Chọn vị trí
94
Vô lê
88
Penalty
81
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
81
Chuyền dài
95
Đá phạt
81
Sút xoáy
86
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
77
Thăng bằng
84
Phản ứng
94
Kèm người
87
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
91
Thể lực
94
Quyết đoán
88
Nhảy
95
Bình tĩnh
92
TM đổ người
28
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
34
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2014 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández